blue nile

blue nile

The Blue Nile flows through a deep gorge in the Ethiopian highlands.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Nin Xanh: "Blue Nile" một trong hai nhánh chính của sông Nin, bắt nguồn từ hồ Tana ở Ethiopia hợp lưu với sông Nin Trắng tại Khartoum, Sudan, để tạo thành sông Nin chính thức.

dụ sử dụng
  • (Sông Nin Xanh đóng góp khoảng 80% lưu lượng nước của sông Nin vào mùa mưa.)
  • (Thác Sông Nin Xanh một điểm thu hút khách du lịch chính ở Ethiopia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blue Nile" có thể được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử để chỉ vùng đất hoặc nền văn minh phát triển dọc theo con sông này.
    • The Blue Nile region has been a cradle of ancient civilizations. (Vùng Sông Nin Xanh từng cái nôi của các nền văn minh cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • White Nile (Danh từ riêng): Sông Nin Trắng, nhánh còn lại của sông Nin.
    • The White Nile joins the Blue Nile at Khartoum. (Sông Nin Trắng hợp lưu với Sông Nin Xanh tại Khartoum.)
Từ đồng nghĩa
  • Abbay (tên gọi địa phương ở Ethiopia): Sông Nin Xanh còn được gọi là sông Abbay trong tiếng Amhara.
    • The Abbay River is the Ethiopian name for the Blue Nile. (Sông Abbay tên gọi của người Ethiopia cho Sông Nin Xanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs thông dụng cho "Blue Nile" đây danh từ riêng địa .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Blue Nile". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "Blue Nile" thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự hùng vĩ nguồn sống.
    • The Blue Nile is often referred to as the "lifeblood of Egypt". (Sông Nin Xanh thường được gọi là "dòng máu sống của Ai Cập".)

Từ gần giống